thiên đàng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơicủa Chúa Trời các thánh thần, được cho nơi cực lạc, hạnh phúc vĩnh hằng sau khi chết trong một số tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ một thế giới siêu nhiên, hoàn hảo.
    • Nơi lý tưởng, hạnh phúc tuyệt đối trên trần thế. Khi dùng theo nghĩa bóng, từ này chỉ một nơi chốn hoặc trạng thái mang lại niềm vui sự mãn nguyện tột độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • Người theo đạo tin rằng linh hồn người tốt sẽ được lên thiên đàng.
    • Thiên đàng được miêu tả nơi không còn đau khổ hay bệnh tật.
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Hòn đảo này với bãi biển cát trắng làn nước trong xanh đúng một thiên đàng dưới hạ giới.
    • Đối với người yêu sách, thư viện cổ kính ấy chính thiên đàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổng thiên đàng": thường dùng để chỉ lối vào hoặc ranh giới tượng trưng dẫn đến thế giới cực lạc.

    • Trong truyền thuyết, người ta nói rằng cầu vồng cổng thiên đàng.
  • "hạnh phúc nhưthiên đàng": một thành ngữ so sánh để diễn tả cảm giác hạnh phúc, mãn nguyện tột cùng.

    • Được sống bên gia đình, cảm thấy hạnh phúc nhưthiên đàng.
Biến thể từ liên quan
  • Thiên đường: Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa hoàn toàn tương tự "thiên đàng". Đây biến thể phổ biến.
  • Địa đàng: Thường dùng trong Kinh Thánh để chỉ Vườn Địa Đàng (Garden of Eden), nơinguyên thủy của Adam Eva, khác với "thiên đàng" nơisau khi chết.
  • Niết bàn: Khái niệm trong Phật giáo, chỉ trạng thái giải thoát tối thượng, khác biệt về bản chất tôn giáo so với "thiên đàng".
Từ đồng nghĩa
  • Thiên quốc: Từ Hán Việt, cùng nghĩa chỉ vương quốc trên trời, nơicủa thần linh.
  • Cõi cực lạc: Cách gọi khác, nhấn mạnh đến sự an lạc, hạnh phúc tột bậc (thường gặp trong Phật giáo nhưng cũng được dùng rộng rãi).
  • Cõi vĩnh hằng: Nhấn mạnh đặc tính tồn tại mãi mãi, bất diệt của nơi đó.
Thành ngữ liên quan
  • "Thiên đàng - địa ngục": Cặp từ tương phản thường được dùng cùng nhau để chỉ hai thái cực tốt - xấu, hạnh phúc - khổ đau.

    • Cuộc sống hôn nhân của họ lúc thì như thiên đàng, lúc thì như địa ngục.
  • "Một thoáng thiên đàng": Diễn tả khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng tràn đầy hạnh phúc tuyệt vời.

    • Kỳ nghỉĐà Lạt một thoáng thiên đàng giữa cuộc sống bộn bề.
  1. Nh. Thiên đường.